elkendőz
C1
Hungary
dissemble
ĐỘNG TỪ
C1
LITERARY
1
dissemble
C2
Mẫu sử dụng:
elkendőz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
disguise by hiding or altering
Chủ đề
concealment
|cover_up
|appearance
|deception
Định nghĩa
To disguise or conceal something by changing how it looks or by using a deceptive cover.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.