elkerget
B1
Hungary
chase
ĐỘNG TỪ
B1
1
chase
B1
Mẫu sử dụng:
elkerget valakit/valamit valahonnan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
force someone or something to leave
Chủ đề
removal
|pursuit
|animals
|threat
|place
|core_vocabulary
Định nghĩa
To make a person or animal leave a place by running or moving after them in a threatening or insistent way.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.