elkerít
B1
Hungary
fence
ĐỘNG TỪ
B1
2
fence
B1
Mẫu sử dụng:
elkerít vmit; elkerít vmiből egy részt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
put a fence around
Chủ đề
construction
|boundary
|enclosure
|property
|animals
|housing
|daily_life
Định nghĩa
To surround an area with a fence, or to separate part of a space by building a fence.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.