Hungary - Anh

elkerített terület

B1 Hungary
enclosure
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fenced or walled-in area
Chủ đề
fenced_area |animals |zoo |safety |boundaries |outdoors |housing
Định nghĩa

An area of land that is surrounded by a fence, wall, or other barrier, especially for keeping animals or people inside.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký