elkezd
A1
Hungary
start, begin
ĐỘNG TỪ
A2
1
start
A1
Mẫu sử dụng:
elkezd vmit / elkezd + főnévi igenév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
begin an action or activity
Chủ đề
beginning
|activity
|process
|time
|core_vocabulary
Định nghĩa
To take the first step in performing an action, activity, or process.
ĐỘNG TỪ
A1
1
begin
A2
Mẫu sử dụng:
elkezd vmit; elkezd + főnévi igenév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to start doing something
Chủ đề
initiation
|activity
|process
|action
|core_vocabulary
Định nghĩa
To start or cause something to start happening.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.