elkezdődik
A2
Hungary
begin
ĐỘNG TỪ
A2
2
begin
A2
Mẫu sử dụng:
vmi elkezdődik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to start doing something
Chủ đề
initiation
|activity
|process
|action
|core_vocabulary
Định nghĩa
To start or cause something to start happening.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.