Hungary - Anh

elkölti a vacsoráját

C1 Hungary
sup
ĐỘNG TỪ C1 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
elkölti a vacsoráját; vkivel együtt költi el a vacsoráját
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
eat supper, often together
Chủ đề
meal |dining |evening_meal |literary |food_drink |daily_life |relationships
Định nghĩa

To eat supper, especially in a somewhat formal or literary style of speaking, often with a focus on eating together with someone.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký