Hungary - Anh

elkötelezi magát

B2 Hungary
commit
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
elkötelezi magát valami mellett / amellett, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Promise or decide firmly
Chủ đề
commitment |promise |decision |plans |core_vocabulary
Định nghĩa

To make a firm decision or promise to do something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký