ellazít
B2
Hungary
relax
ĐỘNG TỪ
B2
1
relax
A2
Mẫu sử dụng:
ellazít valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
loosen muscles or body parts
Chủ đề
body
|muscles
|tension
|posture
|movement
|health
Định nghĩa
To make a muscle or body part less tight or stiff.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.