ellen-
B1
Hungary
counter
B1
1
counter
B2
Mẫu sử dụng:
ellen- + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Opposing or reversing an action
Chủ đề
opposition
|response
|military
|negotiation
|core_vocabulary
Định nghĩa
Acting in opposition to or as a reaction against something else.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.