Hungary - Anh

ellenérdekű

C1 Hungary
adverse
C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
ellenérdekű fél; valakivel szemben ellenérdekű
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in an opposing position (legal)
Chủ đề
law |legal_procedure |opposition |party_relation |decision |business
Định nghĩa

In law or formal contexts, describing a person, claim, or decision that is in opposition to another person’s interest, request, or position.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký