Hungary - Anh

ellenség megérintésével végrehajtott harci hőstett

C2 Hungary
coup
DANH TỪ C2 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
harci hőstettet hajt végre / harci dicsőséget szerez az ellenség megérintésével
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
brave enemy touch in battle
Chủ đề
warfare |bravery |indigenous_culture |anthropology |ritual |history |law |relationships
Định nghĩa

In some Native American cultures, the act of touching an enemy in battle and getting away unharmed, considered a mark of great bravery.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký