Hungary - Anh

ellentételezés

C1 Hungary
offset, compensation
DANH TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
vmi ellentételezése; karbonellentételezés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thing that balances something
Chủ đề
compensation |tax |carbon_emissions |finance |environment |core_vocabulary |business
Định nghĩa

Something that balances, reduces, or compensates for another effect, cost, or amount.

DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vmi ellentételezéseként
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
balancing one thing with another
Chủ đề
balance |offsetting |action |make_up_for |core_vocabulary
Định nghĩa

The act of counteracting or making up for something by exerting an opposite effect or influence.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký