Hungary - Anh

elméletet alkot

C1 Hungary
theorize
ĐỘNG TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
develop abstract theories
Chủ đề
theory |abstract_thought |academic_discourse |analysis |academia |philosophy |science
Định nghĩa

To create, discuss, or analyze theories about a subject in an abstract or systematic way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký