Hungary - Anh

elmúlt

A2 Hungary
past
A2
2
Mẫu sử dụng:
az elmúlt + időszak
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
before now in time
Chủ đề
time |former_status |sequence |core_vocabulary
Định nghĩa

Happening or existing before the present time; former.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký