Hungary - Anh

elnagyoltan

B2 Hungary
roughly, rudely, crudely
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
without care; not precisely
Chủ đề
rough_work |coarse_cutting |sketch |unfinished |irregular_shape |approximate_form |core_vocabulary
Định nghĩa

In a way that is not smooth, careful, or detailed, often showing an irregular or unfinished quality.

C1 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
elnagyoltan farag/rajzol/ábrázol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a rough or crude way
Chủ đề
craftsmanship |roughness |simplicity |construction |carving |lack_of_detail |daily_life |work
Định nghĩa

In a rough, simple, or unskilled way, lacking fine detail or careful workmanship.

C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a rough, unskilled way
Chủ đề
quality |craft |roughness |lack_of_skill |materials
Định nghĩa

In a rough, simple, or badly made way, without care, skill, or fine detail.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký