Hungary - Anh

elnapolás

C1 Hungary
adjournment
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
postponement of a formal meeting
Chủ đề
legal_procedure |official_meeting |postponement |formal_register |law |meetings |government |business
Định nghĩa

the formal stopping or postponing of a meeting, court case, hearing, or official session until a later time

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký