Hungary - Anh

elnézés

B1 Hungary
clemency
DANH TỪ B1 FORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
merciful leniency generally
Chủ đề
mercy |leniency |attitude |forgiveness |criticism |discipline |emotions |behavior |authority
Định nghĩa

A merciful or forgiving attitude toward someone who could be punished, criticized, or treated harshly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký