elnyújt
B2
Hungary
elongate
ĐỘNG TỪ
B2
FORMAL
1
elongate
C2
Mẫu sử dụng:
vmit elnyújt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something longer than needed
Chủ đề
communication
|writing
|speech
|verbosity
|unnecessary_length
Định nghĩa
To make something, especially writing or speech, longer than necessary.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.