Hungary - Anh

élőben

A2 Hungary
live
A2
2
Mẫu sử dụng:
élőben közvetít; élőben néz/hallgat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
broadcast or happening now
Chủ đề
broadcasting |performance |media |real_time |not_recorded |communication |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

Broadcast, performed, or occurring at the moment it is viewed or heard.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký