Hungary - Anh

előfeltételként szükséges

B2 Hungary
prerequisite
B2
1
Mẫu sử dụng:
előfeltételként szükséges valamihez / ahhoz, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
required beforehand; necessary in advance
Chủ đề
requirements |conditions |eligibility |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Required as a prior condition for something else to happen or be possible.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký