Hungary - Anh

előkészíti az utat

B2 Hungary
pave
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
előkészíti az utat valami számára / valamihez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something possible or easier
Chủ đề
enablement |preparation |future_events |progress |core_vocabulary |work |business
Định nghĩa

To create the necessary conditions or support so that something can happen more easily in the future.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký