Hungary - Anh

élőlények nélküli

B2 Hungary
lifeless
B2
2
Mẫu sử dụng:
élőlények nélküli + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having no living things present
Chủ đề
biological_life |planets |landscape |inanimate |science |nature
Định nghĩa

Containing no living organisms or biological life, or being inanimate and not capable of life.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký