eloltott
A2
Hungary
extinct
A2
2
extinct
C1
Mẫu sử dụng:
eloltott tűz/láng/gyertya
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
no longer burning, put out
Chủ đề
fire
|flame
|light
|heat
|safety
|daily_life
|nature
Định nghĩa
No longer burning or producing heat or light, especially after being put out.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.