Hungary - Anh

előmenetel

B2 Hungary
advancement
DANH TỪ B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
progress in career or job
Chủ đề
career |workplace |promotion |professional_status |salary |work |business
Định nghĩa

An increase in rank, responsibility, pay, or status within a job or profession over time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký