Hungary - Anh

előnyösebb

B2 Hungary
preferable
B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
előnyösebb, mint X; előnyösebb X-nál/-nél
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
more desirable or suitable
Chủ đề
comparison |choice |preference |suitability |evaluation |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

More desirable or suitable than something else, especially when comparing choices.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký