Hungary - Anh

előre kikészít

B1 Hungary
prepare
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
előre kikészít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Produce in advance
Chủ đề
advance_preparation |planning |readiness |organization |later_use |work |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To make or produce something ahead of time so that it is ready when needed.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký