Hungary - Anh

előre nem látható

B2 Hungary
unforeseen
B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
előre nem látható + noun
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not planned or provided for
Chủ đề
finance |planning |budget |contracts |official_language |business |money |law
Định nghĩa

Not planned for or included in arrangements, especially in budgets, contracts, or official plans.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký