előre örül
B1
Hungary
relish
ĐỘNG TỪ
B1
1
relish
C1
Mẫu sử dụng:
előre örül vminek / annak, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to look forward to with pleasure
Chủ đề
anticipation
|future
|pleasure
|expectation
|emotions
|time
Định nghĩa
To feel eager pleasure at the idea of something that is going to happen.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.