Hungary - Anh

előre számol

B2 Hungary
anticipate
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
előre számol vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Act in advance to prepare
Chủ đề
planning |risk_management |prevention |preparation |business |core_vocabulary
Định nghĩa

To consider something that may happen and take steps in advance to manage or prevent it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký