Hungary - Anh

előrébb jár

B1 Hungary
ahead
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
[valaki] előrébb jár [valakinél] [valamiben]
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Having an advantage or lead
Chủ đề
competition |advantage |progress |achievement |lead |core_vocabulary |business |sports
Định nghĩa

In a more advanced or advantageous position than others in progress, achievement, or competition.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký