Hungary - Anh

előrehoz

B1 Hungary
advance, anticipate
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
előrehoz vmit vmennyivel / vmikorra
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cause to happen sooner
Chủ đề
scheduling |time |planning |core_vocabulary
Định nghĩa

To change an event or action so it happens earlier than originally planned.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký