Hungary - Anh

előrehozás

B2 Hungary
advancement
DANH TỪ B2 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
making a date or time earlier
Chủ đề
scheduling |deadline |meeting |exam |earlier_date |time |business
Định nghĩa

The act of changing a planned date or time so that it happens earlier than originally scheduled.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký