előrehozás
B2
Hungary
advancement
DANH TỪ
B2
FORMAL
1
advancement
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
making a date or time earlier
Chủ đề
scheduling
|deadline
|meeting
|exam
|earlier_date
|time
|business
Định nghĩa
The act of changing a planned date or time so that it happens earlier than originally scheduled.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.