előretol
B1
Hungary
protrude
ĐỘNG TỪ
B1
FORMAL
2
protrude
C1
Mẫu sử dụng:
előretolja az ajkát / alsó ajkát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
push out a body part
Chủ đề
body
|gesture
|mouth
|face
|expression
|communication
Định nghĩa
To extend a body part outward so that it sticks out, especially the tongue or lips.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.