Hungary - Anh

előrevetít

C1 Hungary
herald
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vmit előrevetít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to be a sign of something coming
Chủ đề
prediction |future |sign |beginning |change |core_vocabulary |time
Định nghĩa

To be a sign that something, especially something important or new, is going to happen soon, or to mark its beginning.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký