Hungary - Anh

előszó

B1 Hungary
preface, introduction
DANH TỪ B1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
előszó valamihez; valaminek az előszava
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
introductory part of a book or speech
Chủ đề
books |writing |introduction |publishing |education |communication |arts_entertainment
Định nghĩa

An introductory section at the beginning of a book, speech, or other piece of writing, often explaining its purpose, background, or how it came to be written.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
előszó valamihez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Opening section of text or speech
Chủ đề
text_structure |books |speech |opening |explanation |education |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

The first part of a book, speech, or piece of writing that explains what it is about.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký