Hungary - Anh

előtt áll

B1 Hungary
ahead
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
[valaki előtt] áll [valami]; [valaki előtt] álló [valami]
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In the future from now
Chủ đề
time |future |upcoming |planning |core_vocabulary
Định nghĩa

At a time that is in the future from now or from a given point in time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký