előtte
A2
Hungary
beforehand
A2
2
beforehand
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Earlier than a particular time
Chủ đề
time
|sequence
|prior_action
|planning
|core_vocabulary
Định nghĩa
At an earlier time than something else happens or is planned.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.