elővarázsol
B2
Hungary
conjure
ĐỘNG TỪ
B2
1
conjure
C1
Mẫu sử dụng:
elővarázsol valamit valahonnan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
do magic tricks; make appear
Chủ đề
magic
|illusion
|performance
|arts_media
|entertainment
Định nghĩa
To perform magic tricks, especially making something seem to appear or happen by magic.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.