Hungary - Anh

elővéd

C1 Hungary
van
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Front position in movement or activity
Chủ đề
leadership |front_position |progress |movement |military |core_vocabulary
Định nghĩa

The leading position at the front of a moving group or in an activity or development.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký