Hungary - Anh

elővigyázatosság

B2 Hungary
precaution
DANH TỪ B2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
elővigyázatossággal; nagy elővigyázatossággal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
careful attitude to avoid risk
Chủ đề
caution |carefulness |risk |safety |formal |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

The quality or state of behaving carefully in order to avoid danger, harm, or problems.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký