Hungary - Anh

elpárologtat

C1 Hungary
evaporate
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
elpárologtat vmit; elpárologtat vmit vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
remove liquid by evaporation
Chủ đề
chemistry |laboratory |processing |drying |concentration |science |cooking |manufacturing
Định nghĩa

To remove liquid from a substance or mixture by turning it into vapor, often by heating it.

ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
elpárologtat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
liquid turns into gas
Chủ đề
science |phase_change |liquid |gas |weather |cooking |daily_life
Định nghĩa

To change from a liquid into a gas, or to cause a liquid to change into a gas.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký