élre vasal
B2
Hungary
crease
ĐỘNG TỪ
B2
2
crease
B1
Mẫu sử dụng:
élre vasal vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a fold line
Chủ đề
folding
|paper
|clothing
|pressing
|making_mark
|daily_life
|materials
Định nghĩa
To press or fold something so that a line is formed in it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.