Hungary - Anh

első ciklusát töltő törvényhozó

C1 Hungary
freshman
DANH TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
első ciklusát töltő + képviselő/szenátor/törvényhozó
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
first-term legislator
Chủ đề
politics |legislature |elected_office |first_term |us_context |government |law
Định nghĩa

A member of a legislature who is serving their first term, especially in the US Congress or a state legislature.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký