Hungary - Anh

első roham

B2 Hungary
onset
DANH TỪ B2 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
valakinek az első rohama; első roham valaki vagy valami ellen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
attack, especially at the start of battle
Chủ đề
military |assault |battle |literary |politics |law |core_vocabulary
Định nghĩa

A strong or sudden attack, especially the first attack in a battle or conflict.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký