Hungary - Anh

elsőéves játékos

B1 Hungary
freshman
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
elsőéves játékos/sportoló
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
first-year college athlete
Chủ đề
sports |college_sports |student_athlete |team |first_year |education
Định nghĩa

A first-year student who competes in college sports, especially in the US.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký