Hungary - Anh

elsőéves

B1 Hungary
freshman
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
elsőéves vhol; elsőéves diák/hallgató
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
first-year student
Chủ đề
education |student |first_year |school |university |campus_life
Định nghĩa

A student in the first year of study at a high school, college, or university.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký