Hungary - Anh

elsőként

B1 Hungary
first
B1
2
Mẫu sử dụng:
elsőként + ige
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Before any others
Chủ đề
order |sequence |time |priority |discourse_marker |core_vocabulary
Định nghĩa

Before any other person or thing in time, order, or importance.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký