Hungary - Anh

elsuhan

B2 Hungary
fleet, whir
ĐỘNG TỪ B2 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
elsuhan/átsuhan vmin; elsuhan vmi mellett
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to move or pass quickly
Chủ đề
motion |speed |time |transience |literary |core_vocabulary
Định nghĩa

To move swiftly, or to pass very quickly, especially of time or things that seem to disappear fast.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi elsuhan vmi mellett
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
move quickly with a whir
Chủ đề
movement |speed |passing |transport |travel |daily_life
Định nghĩa

To move quickly, often passing by, sometimes with a soft spinning or humming sound.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký