elszámol
B2
Hungary
offset
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
2
offset
C1
Mẫu sử dụng:
vmit költségként / vmivel szemben elszámol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
balance amounts in accounts
Chủ đề
accounting
|tax
|finance
|deduction
|losses
|business
Định nghĩa
In accounting or tax, to record one amount so that it balances, reduces, or cancels another amount.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.